thái sư

Học thuật
Thân thiện
thái sư

Ông thái sư đang bàn việc triều chính với vua trong điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan cao cấp nhất trong hàng "tam công" thời xưa: "Thái sư" một chức quan đứng đầu trong ba chức quan cao nhất (tam công) của triều đình phong kiến, quyền lực địa vị rất lớn, thường cố vấn tối cao cho hoàng đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đình bổ nhiệm một vị thái sư mới. (The court appointed a new Grand Preceptor.)
    • Vị thái sư ấy nổi tiếng người cương trực mưu lược. (That Grand Preceptor was famous for being upright and strategic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm đến chức thái sư": đạt được địa vị tột đỉnh trong quan trường.
    • Ông ấy phụng sự triều đình trọn đời, cuối cùng làm đến chức thái sư. (He served the court his whole life, eventually attaining the position of Grand Preceptor.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam công: nhóm ba chức quan cao nhất thời xưa, thường bao gồm Thái sư, Thái phó, Thái bảo.
  • Thái phó: chức quan trong tam công, chuyên về việc dạy dỗ, phụ đạo.
  • Thái bảo: chức quan trong tam công, chuyên về việc bảo vệ, che chở.
Từ đồng nghĩa
  • Đệ nhất công thần: bậc công thần hàng đầu.
  • Quan đầu triều: vị quan đứng đầu trong triều.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "thái sư" chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam hoặc Trung Quốc. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này không còn được dùng để chỉ chức vụ thực tế.
thái sư

Ông thái sư đang bàn việc triều chính với vua trong điện.

  1. Chức quan xưa đứng đầu hàng tam công.

Từ chứa "thái sư"